Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tháo rời" (1)
tháo rời
Tiếng Anh
Động từdisassemble
Tôi tháo rời chiếc máy.
I disassembled the machine.
Từ liên quan "tháo rời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tháo rời" (1)
Tôi tháo rời chiếc máy.
I disassembled the machine.
